TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zinssatz

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zinssätze · sinh cách: des Zinssatzes

der Zinssatz nghĩa là lãi suất.

Nghĩa của Zinssatz

Danh từ · giống đực

  1. Lãi suất.

Biến cách của Zinssatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zinssatzdie Zinssätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zinssatzesder Zinssätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zinssatzden Zinssätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zinssatzdie Zinssätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zinssatz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interest rate

Câu hỏi thường gặp

Zinssatz nghĩa là gì?

Zinssatz (danh từ) nghĩa là lãi suất.

Zinssatz là der, die hay das?

Zinssatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zinssatz); số nhiều: die Zinssätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.