der Zinssatz
số nhiều: die Zinssätze · sinh cách: des Zinssatzes
der Zinssatz nghĩa là lãi suất.
Nghĩa của Zinssatz
Danh từ · giống đực
- Lãi suất.
Biến cách của Zinssatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zinssatz | die Zinssätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zinssatzes | der Zinssätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zinssatz | den Zinssätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zinssatz | die Zinssätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zinssatz
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interest rate
Câu hỏi thường gặp
Zinssatz nghĩa là gì?
Zinssatz (danh từ) nghĩa là lãi suất.
Zinssatz là der, die hay das?
Zinssatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zinssatz); số nhiều: die Zinssätze.