TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lãng mạn tiếng Đức là gì?

"lãng mạn" trong tiếng Đức là romantisch (tính từ).

romantisch Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãng mạn.

  • Sehr romantisch! Rất lãng mạn!

Xem đầy đủ từ "romantisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lãng mạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lãng mạn tiếng Đức là gì?

"lãng mạn" trong tiếng Đức là romantisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.