TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lính thuỷ tiếng Đức là gì?

"lính thuỷ" trong tiếng Đức là der Seemann (danh từ), der Matrose (danh từ).

der Seemann Danh từ · giống đực

/ˈzeːman/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuỷ thủ, lính thuỷ.

Xem đầy đủ từ "Seemann": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Matrose Danh từ · giống đực

/maˈtʁoːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuỷ thủ, lính thuỷ.

Xem đầy đủ từ "Matrose": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lính thuỷ tiếng Đức là gì?

"lính thuỷ" trong tiếng Đức là der Seemann (danh từ), der Matrose (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.