Lò nướng tiếng Đức là gì?
"lò nướng" trong tiếng Đức là der Backofen (danh từ), das Backrohr (danh từ).
der Backofen Danh từ · giống đực
[ˈbakˌʔoːfn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò, lò nướng.
Xem đầy đủ từ "Backofen": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Backrohr Danh từ · giống trung
/ˈbakˌʁoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò, lò nướng.
Xem đầy đủ từ "Backrohr": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lò nướng tiếng Đức là gì?
"lò nướng" trong tiếng Đức là der Backofen (danh từ), das Backrohr (danh từ).