TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lò nướng tiếng Đức là gì?

"lò nướng" trong tiếng Đức là der Backofen (danh từ), das Backrohr (danh từ).

der Backofen Danh từ · giống đực

[ˈbakˌʔoːfn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò, lò nướng.

Xem đầy đủ từ "Backofen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Backrohr Danh từ · giống trung

/ˈbakˌʁoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò, lò nướng.

Xem đầy đủ từ "Backrohr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lò nướng tiếng Đức là gì?

"lò nướng" trong tiếng Đức là der Backofen (danh từ), das Backrohr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.