Lò vi sóng tiếng Đức là gì?
"lò vi sóng" trong tiếng Đức là die Mikrowelle (danh từ), der Mikrowellenherd (danh từ).
die Mikrowelle Danh từ · giống cái
/ˈmiːkʁoˌvɛlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò vi ba, lò vi sóng.
- Er ist in der Mikrowelle. Nó ở trong lò vi sóng.
- Sie ist in der Mikrowelle. Nó ở trong lò vi sóng.
Xem đầy đủ từ "Mikrowelle": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Mikrowellenherd Danh từ · giống đực
/ˈmiːkʁoˌvɛlənˌheːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò vi ba, lò vi sóng.
Xem đầy đủ từ "Mikrowellenherd": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lò vi sóng tiếng Đức là gì?
"lò vi sóng" trong tiếng Đức là die Mikrowelle (danh từ), der Mikrowellenherd (danh từ).