TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lòng tốt tiếng Đức là gì?

"lòng tốt" trong tiếng Đức là die Güte (danh từ).

die Güte Danh từ · giống cái

/ˈɡyːtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng tốt.

Xem đầy đủ từ "Güte": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng tốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lòng tốt tiếng Đức là gì?

"lòng tốt" trong tiếng Đức là die Güte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.