TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lòng trung thành tiếng Đức là gì?

"lòng trung thành" trong tiếng Đức là die Treue (danh từ).

die Treue Danh từ · giống cái

/ˈtʁɔɪ̯ə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng trung thành.

Xem đầy đủ từ "Treue": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lòng trung thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lòng trung thành tiếng Đức là gì?

"lòng trung thành" trong tiếng Đức là die Treue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.