Lý do tiếng Đức là gì?
"lý do" trong tiếng Đức là der Grund (danh từ).
der Grund Danh từ · giống đực
/ɡʁʊnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên nhân, lý do.
- Ich weiß nicht, aus welchem Grund Sie mir keinen Brief geschickt haben. Tôi không biết lý do tại sao bạn không gửi thư cho tôi.
- Das ist der Grund, weshalb Yoshio sich eine Erkältung eingefangen hat. Đó là lý do vì sao Yoshio bị cảm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lý do" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lý do tiếng Đức là gì?
"lý do" trong tiếng Đức là der Grund (danh từ).