Lĩnh thổ tiếng Đức là gì?
"lĩnh thổ" trong tiếng Đức là das Gebiet (danh từ), das Territorium (danh từ).
das Gebiet Danh từ · giống trung
/ɡəˈbiːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãnh thổ, lĩnh thổ.
das Territorium Danh từ · giống trung
/tɛʁiˈtoːʁiʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãnh thổ, lĩnh thổ.
Xem đầy đủ từ "Territorium": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lĩnh thổ tiếng Đức là gì?
"lĩnh thổ" trong tiếng Đức là das Gebiet (danh từ), das Territorium (danh từ).