TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lĩnh thổ tiếng Đức là gì?

"lĩnh thổ" trong tiếng Đức là das Gebiet (danh từ), das Territorium (danh từ).

das Gebiet Danh từ · giống trung

/ɡəˈbiːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh thổ, lĩnh thổ.

Xem đầy đủ từ "Gebiet": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Territorium Danh từ · giống trung

/tɛʁiˈtoːʁiʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãnh thổ, lĩnh thổ.

Xem đầy đủ từ "Territorium": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lĩnh thổ tiếng Đức là gì?

"lĩnh thổ" trong tiếng Đức là das Gebiet (danh từ), das Territorium (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.