Lơ tiếng Đức là gì?
"lơ" trong tiếng Đức là ignorieren (động từ), missachten (động từ).
ignorieren Động từ
/ɪ.ɡnoˈriː.rən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lơ, lờ.
Xem đầy đủ từ "ignorieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
missachten Động từ
/mɪsˈʔaχtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lơ, lờ, bơ.
Xem đầy đủ từ "missachten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lơ tiếng Đức là gì?
"lơ" trong tiếng Đức là ignorieren (động từ), missachten (động từ).