TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lương tiếng Đức là gì?

"lương" trong tiếng Đức là der Gehalt (danh từ), der Lohn (danh từ).

der Gehalt Danh từ · giống đực

/ɡəˈhalt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương.

  • Er verdient das Doppelte meines Gehalts. Anh ta kiếm được gấp đôi lương của tôi
  • Ich bin mit meinem Gehalt zufrieden. Tôi hài lòng với mức lương của mình.

Xem đầy đủ từ "Gehalt": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Lohn Danh từ · giống đực

/loːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương.

Xem đầy đủ từ "Lohn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lương tiếng Đức là gì?

"lương" trong tiếng Đức là der Gehalt (danh từ), der Lohn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.