Lưới tiếng Đức là gì?
"lưới" trong tiếng Đức là das Netz (danh từ), das Gitter (danh từ).
das Netz Danh từ · giống trung
/nɛt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạng, lưới.
- Der Ball ging ins Netz. Quả bóng chạm lưới.
das Gitter Danh từ · giống trung
/ˈɡɪtɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưới, mạng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưới tiếng Đức là gì?
"lưới" trong tiếng Đức là das Netz (danh từ), das Gitter (danh từ).