TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lưới tiếng Đức là gì?

"lưới" trong tiếng Đức là das Netz (danh từ), das Gitter (danh từ).

das Netz Danh từ · giống trung

/nɛt͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạng, lưới.

  • Der Ball ging ins Netz. Quả bóng chạm lưới.

Xem đầy đủ từ "Netz": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gitter Danh từ · giống trung

/ˈɡɪtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưới, mạng.

Xem đầy đủ từ "Gitter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưới tiếng Đức là gì?

"lưới" trong tiếng Đức là das Netz (danh từ), das Gitter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.