TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lười biếng tiếng Đức là gì?

"lười biếng" trong tiếng Đức là faul (tính từ).

faul Tính từ

/faʊ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lười biếng, lười.

Xem đầy đủ từ "faul": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lười biếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lười biếng tiếng Đức là gì?

"lười biếng" trong tiếng Đức là faul (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.