TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lưu tiếng Đức là gì?

"lưu" trong tiếng Đức là speichern (động từ).

speichern Động từ

/ˈʃpaɪ̯çɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưu, lưu trữ.

  • In welchem Ordner haben Sie die Datei gespeichert? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
  • In welchen Ordner hast du die Datei gespeichert? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?

Xem đầy đủ từ "speichern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưu tiếng Đức là gì?

"lưu" trong tiếng Đức là speichern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.