Lưu tiếng Đức là gì?
"lưu" trong tiếng Đức là speichern (động từ).
speichern Động từ
/ˈʃpaɪ̯çɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưu, lưu trữ.
- In welchem Ordner haben Sie die Datei gespeichert? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
- In welchen Ordner hast du die Datei gespeichert? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
Xem đầy đủ từ "speichern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưu tiếng Đức là gì?
"lưu" trong tiếng Đức là speichern (động từ).