TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lưu vực tiếng Đức là gì?

"lưu vực" trong tiếng Đức là das Einzugsgebiet (danh từ).

das Einzugsgebiet Danh từ · giống trung

/ˈaɪ̯nt͡suːksɡəˌbiːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưu vực.

Xem đầy đủ từ "Einzugsgebiet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu vực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lưu vực tiếng Đức là gì?

"lưu vực" trong tiếng Đức là das Einzugsgebiet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.