Lưu vực tiếng Đức là gì?
"lưu vực" trong tiếng Đức là das Einzugsgebiet (danh từ).
das Einzugsgebiet Danh từ · giống trung
/ˈaɪ̯nt͡suːksɡəˌbiːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lưu vực.
Xem đầy đủ từ "Einzugsgebiet": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lưu vực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lưu vực tiếng Đức là gì?
"lưu vực" trong tiếng Đức là das Einzugsgebiet (danh từ).