Lại gần tiếng Đức là gì?
"lại gần" trong tiếng Đức là ran (phó từ), nähern (động từ).
ran Phó từ
[ʁan] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lại gần, sát vào (khẩu ngữ của heran)
nähern Động từ
/ˈnɛːərn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (sich nähern) đến gần, lại gần.
Câu hỏi thường gặp
Lại gần tiếng Đức là gì?
"lại gần" trong tiếng Đức là ran (phó từ), nähern (động từ).