TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lại gần tiếng Đức là gì?

"lại gần" trong tiếng Đức là ran (phó từ), nähern (động từ).

ran Phó từ

[ʁan] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại gần, sát vào (khẩu ngữ của heran)

Xem đầy đủ từ "ran": der/die/das, biến cách, cách chia →

nähern Động từ

/ˈnɛːərn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich nähern) đến gần, lại gần.

Xem đầy đủ từ "nähern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lại gần tiếng Đức là gì?

"lại gần" trong tiếng Đức là ran (phó từ), nähern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.