Lảm nhảm tiếng Đức là gì?
"lảm nhảm" trong tiếng Đức là babbeln (động từ), plappern (động từ), schwätzen (động từ).
babbeln Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lảm nhảm.
Xem đầy đủ từ "babbeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
plappern Động từ
[ˈplapɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lảm nhảm.
Xem đầy đủ từ "plappern": der/die/das, biến cách, cách chia →
schwätzen Động từ
/ˈʃvɛtsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lảm nhảm.
Xem đầy đủ từ "schwätzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lảm nhảm tiếng Đức là gì?
"lảm nhảm" trong tiếng Đức là babbeln (động từ), plappern (động từ), schwätzen (động từ).