TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lần tiếng Đức là gì?

"lần" trong tiếng Đức là Mal (phó từ), einmal (phó từ).

Mal Phó từ

/maːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần (zweimal — hai lần)

  • Wann hast du ihn das letzte Mal gesehen? Lần cuối bạn nhìn thấy anh ta là khi nào?
  • Wann haben Sie ihn zum letzten Mal gesehen? Lần cuối bạn nhìn thấy anh ta là khi nào?

Xem đầy đủ từ "Mal": der/die/das, biến cách, cách chia →

einmal Phó từ

/ˈaɪ̯nmaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lần.

  • Man lebt nur einmal in der Welt. Mày chỉ sống được một lần.
  • Hast du schon einmal japanisches Essen gegessen? Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa?

Xem đầy đủ từ "einmal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lần tiếng Đức là gì?

"lần" trong tiếng Đức là Mal (phó từ), einmal (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.