Lần tiếng Đức là gì?
"lần" trong tiếng Đức là Mal (phó từ), einmal (phó từ).
Mal Phó từ
/maːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lần (zweimal — hai lần)
- Wann hast du ihn das letzte Mal gesehen? Lần cuối bạn nhìn thấy anh ta là khi nào?
- Wann haben Sie ihn zum letzten Mal gesehen? Lần cuối bạn nhìn thấy anh ta là khi nào?
einmal Phó từ
/ˈaɪ̯nmaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một lần.
- Man lebt nur einmal in der Welt. Mày chỉ sống được một lần.
- Hast du schon einmal japanisches Essen gegessen? Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa?
Câu hỏi thường gặp
Lần tiếng Đức là gì?
"lần" trong tiếng Đức là Mal (phó từ), einmal (phó từ).