Lần nữa tiếng Đức là gì?
"lần nữa" trong tiếng Đức là nochmal (phó từ).
nochmal Phó từ
/ˈnɔχmaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lại, một lần nữa.
- Sie wird es nochmal probieren. Cô ấy sẽ thử lại lần nữa.
- Vielleicht darf ich es nochmal machen. Có lẽ tôi có thể làm lại nó một lần nữa.
Xem đầy đủ từ "nochmal": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lần nữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lần nữa tiếng Đức là gì?
"lần nữa" trong tiếng Đức là nochmal (phó từ).