Lẩm bẩm tiếng Đức là gì?
"lẩm bẩm" trong tiếng Đức là murmeln (động từ).
murmeln Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lẩm bẩm, lầm bầm.
- Der schüchterne Schüler murmelte seine Antwort. Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời.
Xem đầy đủ từ "murmeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lẩm bẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lẩm bẩm tiếng Đức là gì?
"lẩm bẩm" trong tiếng Đức là murmeln (động từ).