TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lẩm bẩm tiếng Đức là gì?

"lẩm bẩm" trong tiếng Đức là murmeln (động từ).

murmeln Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẩm bẩm, lầm bầm.

  • Der schüchterne Schüler murmelte seine Antwort. Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời.

Xem đầy đủ từ "murmeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lẩm bẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lẩm bẩm tiếng Đức là gì?

"lẩm bẩm" trong tiếng Đức là murmeln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.