Lẫn nhau tiếng Đức là gì?
"lẫn nhau" trong tiếng Đức là gegenseitig (tính từ).
gegenseitig Tính từ
/ˈɡeːɡn̩ˌzaɪ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lẫn nhau, qua lại.
Xem đầy đủ từ "gegenseitig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lẫn nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lẫn nhau tiếng Đức là gì?
"lẫn nhau" trong tiếng Đức là gegenseitig (tính từ).