TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lật đổ tiếng Đức là gì?

"lật đổ" trong tiếng Đức là umstürzen (động từ).

umstürzen Động từ

/ˈʊmˌʃtʏʁt͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lật đổ.

Xem đầy đủ từ "umstürzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lật đổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lật đổ tiếng Đức là gì?

"lật đổ" trong tiếng Đức là umstürzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.