Lật đổ tiếng Đức là gì?
"lật đổ" trong tiếng Đức là umstürzen (động từ).
umstürzen Động từ
/ˈʊmˌʃtʏʁt͡sn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lật đổ.
Xem đầy đủ từ "umstürzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lật đổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lật đổ tiếng Đức là gì?
"lật đổ" trong tiếng Đức là umstürzen (động từ).