Lắng nghe tiếng Đức là gì?
"lắng nghe" trong tiếng Đức là zuhören (động từ).
zuhören Động từ
/ˈt͡suːˌhøːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghe, lắng nghe.
- Du hättest mir zuhören sollen. Bạn nên lắng nghe tôi
Xem đầy đủ từ "zuhören": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắng nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lắng nghe tiếng Đức là gì?
"lắng nghe" trong tiếng Đức là zuhören (động từ).