Lặn tiếng Đức là gì?
"lặn" trong tiếng Đức là tauchen (động từ), untergehen (động từ), rezessiv (tính từ).
tauchen Động từ
/ˈtaʊ̯xən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặn.
Xem đầy đủ từ "tauchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
untergehen Động từ
/ˈʔʊntɐˌɡeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặn.
Xem đầy đủ từ "untergehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
rezessiv Tính từ
/ʁet͡sɛˈsiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặn.
Xem đầy đủ từ "rezessiv": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lặn tiếng Đức là gì?
"lặn" trong tiếng Đức là tauchen (động từ), untergehen (động từ), rezessiv (tính từ).