Lễ hội tiếng Đức là gì?
"lễ hội" trong tiếng Đức là das Fest (danh từ), das Festival (danh từ).
das Fest Danh từ · giống trung
/fɛst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội, lễ tết.
das Festival Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngày hội, đại hội liên hoan, hội diễn, lễ hội, lễ tết.
- Das Datum des Festivals fällt mit dem der Prüfung zusammen. Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.
Xem đầy đủ từ "Festival": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lễ hội tiếng Đức là gì?
"lễ hội" trong tiếng Đức là das Fest (danh từ), das Festival (danh từ).