Lễ phép tiếng Đức là gì?
"lễ phép" trong tiếng Đức là höflich (tính từ).
höflich Tính từ
/ˈhøːflɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sự, lễ phép.
Xem đầy đủ từ "höflich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lễ phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lễ phép tiếng Đức là gì?
"lễ phép" trong tiếng Đức là höflich (tính từ).