Lịch trình tiếng Đức là gì?
"lịch trình" trong tiếng Đức là das Programm (danh từ), der Zeitplan (danh từ).
das Programm Danh từ · giống trung
/proˈɡram/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.
Xem đầy đủ từ "Programm": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Zeitplan Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình, thời khóa biểu.
Xem đầy đủ từ "Zeitplan": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lịch trình tiếng Đức là gì?
"lịch trình" trong tiếng Đức là das Programm (danh từ), der Zeitplan (danh từ).