Lọc tiếng Đức là gì?
"lọc" trong tiếng Đức là filtern (động từ), der/das Filter (danh từ).
filtern Động từ
/ˈfɪltɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lọc.
Xem đầy đủ từ "filtern": der/die/das, biến cách, cách chia →
der/das Filter Danh từ · giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lọc, bộ lọc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lọc tiếng Đức là gì?
"lọc" trong tiếng Đức là filtern (động từ), der/das Filter (danh từ).