Lối ra tiếng Đức là gì?
"lối ra" trong tiếng Đức là der Ausgang (danh từ), die Ausfahrt (danh từ).
der Ausgang Danh từ · giống đực
/ˈʔaʊ̯sˌɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lối ra.
Xem đầy đủ từ "Ausgang": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Ausfahrt Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lối ra.
Xem đầy đủ từ "Ausfahrt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lối ra tiếng Đức là gì?
"lối ra" trong tiếng Đức là der Ausgang (danh từ), die Ausfahrt (danh từ).