TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lối vào tiếng Đức là gì?

"lối vào" trong tiếng Đức là der Eingang (danh từ), die Einfahrt (danh từ).

der Eingang Danh từ · giống đực

/ˈʔaɪ̯nˌɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lối vào.

  • Wo ist der Eingang? Lối vào ở đâu thế?

Xem đầy đủ từ "Eingang": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Einfahrt Danh từ · giống cái

/ˈaɪ̯nˌfaːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lối vào.

Xem đầy đủ từ "Einfahrt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lối vào tiếng Đức là gì?

"lối vào" trong tiếng Đức là der Eingang (danh từ), die Einfahrt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.