Lỗi thời tiếng Đức là gì?
"lỗi thời" trong tiếng Đức là obsolet (tính từ), veraltet (tính từ).
obsolet Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗi thời, mai một.
Xem đầy đủ từ "obsolet": der/die/das, biến cách, cách chia →
veraltet Tính từ
/fɛɐ̯ˈʔaltət/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỗi thời, mai một.
Xem đầy đủ từ "veraltet": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lỗi thời tiếng Đức là gì?
"lỗi thời" trong tiếng Đức là obsolet (tính từ), veraltet (tính từ).