TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lỗi thời tiếng Đức là gì?

"lỗi thời" trong tiếng Đức là obsolet (tính từ), veraltet (tính từ).

obsolet Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗi thời, mai một.

Xem đầy đủ từ "obsolet": der/die/das, biến cách, cách chia →

veraltet Tính từ

/fɛɐ̯ˈʔaltət/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗi thời, mai một.

Xem đầy đủ từ "veraltet": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lỗi thời tiếng Đức là gì?

"lỗi thời" trong tiếng Đức là obsolet (tính từ), veraltet (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.