TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lớn lên tiếng Đức là gì?

"lớn lên" trong tiếng Đức là wachsen (động từ), aufwachsen (động từ).

wachsen Động từ

/ˈvaksn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, lớn lên.

  • Sie werden wachsen. Chúng sẽ lớn lên.

Xem đầy đủ từ "wachsen": der/die/das, biến cách, cách chia →

aufwachsen Động từ

/ˈaʊ̯fˌvaksən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn lên, trưởng thành.

  • Da bin ich aufgewachsen. Đó là nơi tôi đã lớn lên.
  • Dies ist das Haus, in welchem er aufgewachsen ist. Đây là ngôi nhà nơi mà anh ấy lớn lên.

Xem đầy đủ từ "aufwachsen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lớn lên tiếng Đức là gì?

"lớn lên" trong tiếng Đức là wachsen (động từ), aufwachsen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.