Lớn lên tiếng Đức là gì?
"lớn lên" trong tiếng Đức là wachsen (động từ), aufwachsen (động từ).
wachsen Động từ
/ˈvaksn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, lớn lên.
- Sie werden wachsen. Chúng sẽ lớn lên.
Xem đầy đủ từ "wachsen": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufwachsen Động từ
/ˈaʊ̯fˌvaksən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn lên, trưởng thành.
- Da bin ich aufgewachsen. Đó là nơi tôi đã lớn lên.
- Dies ist das Haus, in welchem er aufgewachsen ist. Đây là ngôi nhà nơi mà anh ấy lớn lên.
Xem đầy đủ từ "aufwachsen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lớn lên tiếng Đức là gì?
"lớn lên" trong tiếng Đức là wachsen (động từ), aufwachsen (động từ).