TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lớp học tiếng Đức là gì?

"lớp học" trong tiếng Đức là das Klassenzimmer (danh từ), der Klassenraum (danh từ).

das Klassenzimmer Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp học, phòng học, lớp.

  • Redet nicht im Klassenzimmer. Không được nói chuyện trong lớp học.
  • Rede nicht im Klassenzimmer. Không được nói chuyện trong lớp học.

Xem đầy đủ từ "Klassenzimmer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Klassenraum Danh từ · giống đực

/ˈklasn̩ˌʁaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp học, phòng học, lớp.

Xem đầy đủ từ "Klassenraum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lớp học tiếng Đức là gì?

"lớp học" trong tiếng Đức là das Klassenzimmer (danh từ), der Klassenraum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.