TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lời đề nghị tiếng Đức là gì?

"lời đề nghị" trong tiếng Đức là das Angebot (danh từ), der Vorschlag (danh từ).

das Angebot Danh từ · giống trung

/ˈanɡəˌboːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời đề nghị, chào hàng.

  • Ich bin erstaunt, dass sie so ein gutes Angebot abgelehnt hat. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy.
  • Es war dumm von ihm, ihr Angebot abzulehnen. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "Angebot": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Vorschlag Danh từ · giống đực

/ˈfoːɐ̯ʃlax/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời đề nghị, chào hàng.

  • Sie hat alle Vorschläge abgewiesen. Cô ta từ chối mọi lời đề nghị.

Xem đầy đủ từ "Vorschlag": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời đề nghị tiếng Đức là gì?

"lời đề nghị" trong tiếng Đức là das Angebot (danh từ), der Vorschlag (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.