Lời đề nghị tiếng Đức là gì?
"lời đề nghị" trong tiếng Đức là das Angebot (danh từ), der Vorschlag (danh từ).
das Angebot Danh từ · giống trung
/ˈanɡəˌboːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời đề nghị, chào hàng.
- Ich bin erstaunt, dass sie so ein gutes Angebot abgelehnt hat. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy.
- Es war dumm von ihm, ihr Angebot abzulehnen. Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.
Xem đầy đủ từ "Angebot": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Vorschlag Danh từ · giống đực
/ˈfoːɐ̯ʃlax/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời đề nghị, chào hàng.
- Sie hat alle Vorschläge abgewiesen. Cô ta từ chối mọi lời đề nghị.
Xem đầy đủ từ "Vorschlag": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lời đề nghị tiếng Đức là gì?
"lời đề nghị" trong tiếng Đức là das Angebot (danh từ), der Vorschlag (danh từ).