TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lời khuyên tiếng Đức là gì?

"lời khuyên" trong tiếng Đức là der Rat (danh từ), der Ratschlag (danh từ).

der Rat Danh từ · giống đực

/raːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời khuyên.

  • Sein Rat half nicht besonders. Lời khuyên của anh ta không giúp được gì nhiều.
  • Kannst du mir einen Rat erteilen? Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên được không?

Xem đầy đủ từ "Rat": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Ratschlag Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời khuyên.

  • Dank seines Ratschlages hatte ich Erfolg. Nhờ lời khuyên của anh ấy mà tôi đã thành công.

Xem đầy đủ từ "Ratschlag": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời khuyên tiếng Đức là gì?

"lời khuyên" trong tiếng Đức là der Rat (danh từ), der Ratschlag (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.