TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lời mời tiếng Đức là gì?

"lời mời" trong tiếng Đức là die Einladung (danh từ).

die Einladung Danh từ · giống cái

[ˈaɪ̯nˌlaːdʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời mời.

Xem đầy đủ từ "Einladung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời mời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lời mời tiếng Đức là gì?

"lời mời" trong tiếng Đức là die Einladung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.