TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lời tựa tiếng Đức là gì?

"lời tựa" trong tiếng Đức là das Vorwort (danh từ), die Vorrede (danh từ).

das Vorwort Danh từ · giống trung

/ˈfoːɐ̯ˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tựa, lời nói đầu.

  • Wer hat das Vorwort zu seinem Buch verfasst? Ai đã viết lời tựa cho cuốn sách của anh ấy?

Xem đầy đủ từ "Vorwort": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Vorrede Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tựa, lời nói đầu.

Xem đầy đủ từ "Vorrede": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời tựa tiếng Đức là gì?

"lời tựa" trong tiếng Đức là das Vorwort (danh từ), die Vorrede (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.