TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lục giác tiếng Đức là gì?

"lục giác" trong tiếng Đức là das Hexagon (danh từ).

das Hexagon Danh từ · giống trung

/hɛksaˈɡoːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lục giác, hình sáu cạnh.

Xem đầy đủ từ "Hexagon": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lục giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lục giác tiếng Đức là gì?

"lục giác" trong tiếng Đức là das Hexagon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.