Lục giác tiếng Đức là gì?
"lục giác" trong tiếng Đức là das Hexagon (danh từ).
das Hexagon Danh từ · giống trung
/hɛksaˈɡoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lục giác, hình sáu cạnh.
Xem đầy đủ từ "Hexagon": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lục giác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lục giác tiếng Đức là gì?
"lục giác" trong tiếng Đức là das Hexagon (danh từ).