das Hexagon
số nhiều: die Hexagone · sinh cách: des Hexagons
das Hexagon nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.
Nghĩa của Hexagon
Danh từ · giống trung
- Lục giác, hình sáu cạnh.
Biến cách của Hexagon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hexagon | die Hexagone |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hexagons | der Hexagone |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hexagon | den Hexagonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hexagon | die Hexagone |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hexagon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hexagon
Câu hỏi thường gặp
Hexagon nghĩa là gì?
Hexagon (danh từ) nghĩa là lục giác, hình sáu cạnh.
Hexagon là der, die hay das?
Hexagon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hexagon); số nhiều: die Hexagone.