Lửa tiếng Đức là gì?
"lửa" trong tiếng Đức là das Feuer (danh từ).
das Feuer Danh từ · giống trung
/ˈfɔʏ̯ər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lửa.
- Feuer ist heiß. Lửa nóng.
- Glauben Sie, es war Tom, der das Feuer gelegt hat? Bạn có nghĩ Tom là người đốt lửa không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lửa tiếng Đức là gì?
"lửa" trong tiếng Đức là das Feuer (danh từ).