TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Lửa tiếng Đức là gì?

"lửa" trong tiếng Đức là das Feuer (danh từ).

das Feuer Danh từ · giống trung

/ˈfɔʏ̯ər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lửa.

  • Feuer ist heiß. Lửa nóng.
  • Glauben Sie, es war Tom, der das Feuer gelegt hat? Bạn có nghĩ Tom là người đốt lửa không?

Xem đầy đủ từ "Feuer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lửa tiếng Đức là gì?

"lửa" trong tiếng Đức là das Feuer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.