La hét tiếng Đức là gì?
"la hét" trong tiếng Đức là schreien (động từ), rufen (động từ).
schreien Động từ
/ˈʃʁaɪ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La hét, kêu la, hò hét, quát tháo.
Xem đầy đủ từ "schreien": der/die/das, biến cách, cách chia →
rufen Động từ
/ˈʁuːfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu la, la hét, hò hét, quát tháo.
Câu hỏi thường gặp
La hét tiếng Đức là gì?
"la hét" trong tiếng Đức là schreien (động từ), rufen (động từ).