TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

La hét tiếng Đức là gì?

"la hét" trong tiếng Đức là schreien (động từ), rufen (động từ).

schreien Động từ

/ˈʃʁaɪ̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: La hét, kêu la, hò hét, quát tháo.

Xem đầy đủ từ "schreien": der/die/das, biến cách, cách chia →

rufen Động từ

/ˈʁuːfən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu la, la hét, hò hét, quát tháo.

Xem đầy đủ từ "rufen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

La hét tiếng Đức là gì?

"la hét" trong tiếng Đức là schreien (động từ), rufen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.