Leo tiếng Đức là gì?
"leo" trong tiếng Đức là steigen (động từ), klettern (động từ).
steigen Động từ
/ˈʃtaɪ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Leo, trèo.
Xem đầy đủ từ "steigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
klettern Động từ
/ˈklɛtɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Leo, lên, trèo.
Xem đầy đủ từ "klettern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Leo tiếng Đức là gì?
"leo" trong tiếng Đức là steigen (động từ), klettern (động từ).