TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Liên hệ tiếng Đức là gì?

"liên hệ" trong tiếng Đức là die Beziehung (danh từ), die Verwandtschaft (danh từ).

die Beziehung Danh từ · giống cái

/bəˈtsiːʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên hệ, quan hệ.

Xem đầy đủ từ "Beziehung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Verwandtschaft Danh từ · giống cái

/ferˈvantʃaft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên hệ, quan hệ.

Xem đầy đủ từ "Verwandtschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Liên hệ tiếng Đức là gì?

"liên hệ" trong tiếng Đức là die Beziehung (danh từ), die Verwandtschaft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.