Long não tiếng Đức là gì?
"long não" trong tiếng Đức là der Kampfer (danh từ).
der Kampfer Danh từ · giống đực
/ˈkam(p)fər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Long não, chương não.
Xem đầy đủ từ "Kampfer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "long não" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Long não tiếng Đức là gì?
"long não" trong tiếng Đức là der Kampfer (danh từ).