Mài tiếng Đức là gì?
"mài" trong tiếng Đức là schleifen (động từ), schärfen (động từ).
schleifen Động từ
/ˈʃlaɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mài.
Xem đầy đủ từ "schleifen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schärfen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mài, vót.
- Er schärfte das Messer. Anh ấy lúc đó đang mài dao.
Xem đầy đủ từ "schärfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mài tiếng Đức là gì?
"mài" trong tiếng Đức là schleifen (động từ), schärfen (động từ).