TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Màn ảnh tiếng Đức là gì?

"màn ảnh" trong tiếng Đức là der Bildschirm (danh từ), die Leinwand (danh từ).

der Bildschirm Danh từ · giống đực

/ˈbɪlt.ʃɪʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn hình, màn, màn ảnh.

Xem đầy đủ từ "Bildschirm": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Leinwand Danh từ · giống cái

/ˈlaɪ̯nvant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màn ảnh.

Xem đầy đủ từ "Leinwand": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Màn ảnh tiếng Đức là gì?

"màn ảnh" trong tiếng Đức là der Bildschirm (danh từ), die Leinwand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.