Màn cửa tiếng Đức là gì?
"màn cửa" trong tiếng Đức là der Vorhang (danh từ), die Gardine (danh từ).
der Vorhang Danh từ · giống đực
/ˈfoːɐ̯ˌhaŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.
Xem đầy đủ từ "Vorhang": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Gardine Danh từ · giống cái
/ɡaʁˈdiːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn cửa, màn, rèm, ri-đô.
Xem đầy đủ từ "Gardine": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Màn cửa tiếng Đức là gì?
"màn cửa" trong tiếng Đức là der Vorhang (danh từ), die Gardine (danh từ).