Màn hình tiếng Đức là gì?
"màn hình" trong tiếng Đức là der Bildschirm (danh từ).
der Bildschirm Danh từ · giống đực
/ˈbɪlt.ʃɪʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màn hình, màn, màn ảnh.
Xem đầy đủ từ "Bildschirm": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màn hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Màn hình tiếng Đức là gì?
"màn hình" trong tiếng Đức là der Bildschirm (danh từ).