TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Màng lưới tiếng Đức là gì?

"màng lưới" trong tiếng Đức là die Netzhaut (danh từ), die Retina (danh từ).

die Netzhaut Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Võng mạc, màng lưới.

Xem đầy đủ từ "Netzhaut": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Retina Danh từ · giống cái

/ˈʁeːtina/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Võng mạc, màng lưới.

Xem đầy đủ từ "Retina": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Màng lưới tiếng Đức là gì?

"màng lưới" trong tiếng Đức là die Netzhaut (danh từ), die Retina (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.