Màng lưới tiếng Đức là gì?
"màng lưới" trong tiếng Đức là die Netzhaut (danh từ), die Retina (danh từ).
die Netzhaut Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Võng mạc, màng lưới.
Xem đầy đủ từ "Netzhaut": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Retina Danh từ · giống cái
/ˈʁeːtina/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Võng mạc, màng lưới.
Câu hỏi thường gặp
Màng lưới tiếng Đức là gì?
"màng lưới" trong tiếng Đức là die Netzhaut (danh từ), die Retina (danh từ).