TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Retina

danh từ giống cái
/ˈʁeːtina/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Retinae · sinh cách: der Retina

die Retina nghĩa là võng mạc, màng lưới.

Nghĩa của Retina

Danh từ · giống cái

  1. Võng mạc, màng lưới.

Biến cách của Retina (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Retinadie Retinae
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Retinader Retinae
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Retinaden Retinae
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Retinadie Retinae

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Retina

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retina

Câu hỏi thường gặp

Retina nghĩa là gì?

Retina (danh từ) nghĩa là võng mạc, màng lưới.

Retina là der, die hay das?

Retina là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Retina); số nhiều: die Retinae.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.